學華語Kaori Dict

ㄈㄨˊ

PHÚC

HSK 3N
  1. 1.phúc lành
  2. 2.hạnh phúc
  3. 3.may mắn

Cách đọc khác:họ [Fu2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    過年時門上有個福字。

    guò nián shí mén shàng yǒu gè fú zì

    Trong dịp Tết, cửa có chữ Phúc.

  • 2

    福倒了。

    fú dǎo le。

    Phúc đã lật ngược

  • 3

    福是什麼?

    fú shì shénme?

    Phúc là gì?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

福 nghĩa là gì? · Kaori Dict