學華語Kaori Dict

ㄈㄨˋ

PHÓ

HSK 6TOCFL 5Adj
  1. 1.thứ cấp
  2. 2.phụ
  3. 3.phó
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.trợ lý
  2. 5.phó-
  3. 6.viết tắt của 副詞|副词 trạng từ
  4. 7.lượng từ cho cặp, bộ và biểu cảm khuôn mặt

例句Câu ví dụ

  • 1

    副經理也來了。

    fù jīng lǐ yě lái le

    Phó tổng giám đốc cũng đến

  • 2

    你有副好嗓音。

    nǐ yǒu fù hǎo sǎngyīn。

    Cậu có giọng nói tuyệt vời

  • 3

    這副眼鏡多少錢?

    zhè fù yǎnjìng duōshao qián?

    Đôi mắt kính này giá bao nhiêu tiền

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

副 nghĩa là gì? · Kaori Dict