學華語Kaori Dict

副作用

zuòyòng

ㄈㄨˋ ㄗㄨㄛˋ ㄩㄥˋ

PHÓ TÁC DỤNG

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    這藥沒有副作用。

    zhè yào méiyǒu fùzuòyòng。

    Thuốc này không có tác dụng phụ

  • 2

    這個藥沒有有害的副作用效果。

    zhège yào méiyǒu yǒuhài de fùzuòyòng xiàoguǒ。

    Thuốc này không có tác dụng phụ có hại nào.

  • 3

    可能會引起視力模糊、呼吸急促等副作用。

    kěnéng huì yǐnqǐ shìlì móhu、 hūxī jícù děng fùzuòyòng。

    Có thể gây ra các tác dụng phụ như nhìn mờ, thở gấp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

副作用 nghĩa là gì? · Kaori Dict