學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hỗ trợmáy dịch

PHÓ

  1. 1.thứ cấp
  2. 2.phụ
  3. 3.phó
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

副〈动〉 (形声。从刀,畐声。本义用刀剖开。《说文》判也。”《诗·大雅》不坼不副。”) 相称,符合 盛名之下,其实难副。--李固《遗黄琼书》 又如名副其实;副顺(顺应,随顺) 交付,付与 只恐重重世缘在,事须三度副苍生。--唐·刘禹锡《和仆射牛相公寓言》 副〈形〉 非正的(区别于正”或主”) 副将军史德威慨然任之。--清·全祖望《梅花岭记》 又如副研(副研究员。仅次于研究员的高级研究人员);副将(副总兵);副榜(明代乡试、会试中 副 fù ⒈第二位的,辅助的,跟"正"相对~总统。~主任。~军长。~职太多。一正一~最好。 ⒉次要的,附带的,跟"主"相对搞~业。~食品。~作用(也指药物的毒性作用)。 ⒊相称,符合名~其实。 ⒋量词 ①成组的,成套的两~对联。全~武装。 ②面部表情一~笑容。两~面孔。 ⒌ 【副本】 ①书籍、文章原稿以外的缮写本。 ②重要文件正式的、标准的一份以外的若干份。 ⒍ 【副词】在动词或形容词的前面,〈表〉范围、程度、时间等的词。如"都说"的"都","最好"的"最","立刻投入"的"立刻"等就是副词。 副pì 1.割裂,剖分。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (đao) chỉ nghĩa, [fú] chỉ âm.

Phụ; dao

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 副 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict