例句Câu ví dụ
- 1
這副手套幫她的手保溫。
zhè fùshǒu tào bāng tā de shǒu bǎowēn。
Cái găng tay này giúp tay cô ấy giữ ấm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
