學華語Kaori Dict

扶手

shǒu

ㄈㄨˊ ㄕㄡˇ

PHÒ THỦ

TOCFL 5
  1. 1.tay vịn
  2. 2.chỗ để tay

例句Câu ví dụ

  • 1

    在乘坐扶梯時,請握住扶手,並站在黃線內。

    zài chéngzuò fútī shí, qǐng wòzhù fúshǒu, bìng zhàn zài huáng xiàn nèi。

    Khi sử dụng thang máy cuốn, xin vui lòng nắm tay vịn và đứng trong vạch màu vàng

  • 2

    搭乘手扶梯時,請握住扶手並站在黃色線內。

    dāchéng shǒu fútī shí, qǐng wòzhù fúshǒu bìng zhàn zài huángsè xiàn nèi。

    Khi đi thang máy, xin vui lòng nắm tay vịn và đứng bên trong đường kẻ màu vàng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

扶手 nghĩa là gì? · Kaori Dict