字義Nghĩa
hỗ trợ, giúp đỡmáy dịch
fúPHÒ
- 1.đỡ bằng tay
- 2.giúp ai đó đứng lên
- 3.tự đỡ bằng cách bám vào thứ gì đó
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
扶〈动〉 (形声。从手,夫声。从手”,表示与手的动作有关。本义搀扶) 同本义 危而不持,颠而不扶,则将焉用彼相矣?--《论语·季氏》 车至门扶。--《战国策·卫策》。注扶,谓下车。” 遂扶以下。--《左传·宣公二年》 扶杖望朱砂庵而登。--《徐霞客游记·游黄山记》 又如扶绰(搀扶,扶托);扶策(扶助,搀扶);扶掖(搀扶;扶助);扶挈(以手搀扶);扶将(搀扶) 扶持;护持 蓬生麻中,不扶而直。--《荀子·劝学》 又如扶树(扶持培植);扶舁(扶持;搀扶);扶舁(护持扛抬);扶倾(扶 扶 fú ⒈搀,用手支住、按着或把持着使不倒~老携幼。~墙。~拦杆。 ⒉帮助,援助,培植~弱抑强。救死~伤。~植新生事物。 ⒊ 【扶手】手可以握着当倚靠的东西,如拐杖、楼梯旁的栏杆、公共汽车上的把手等。 扶fū 1.古代长度计算单位。并四指的宽度为一扶。 扶pú 1.见"扶服"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 夫 [fū] chỉ âm.
tay
組詞Từ chứa chữ này
- 扶持giúp đỡ
- 扶手tay vịn
- 扶乩viết cơ
- 扶助hỗ trợ
- 扶南Phù Nam, quốc gia cổ ở Đông Nam Á (thế kỷ 1 - 6)
- 扶危giúp đỡ người gặp nạn
- 扶掖nâng đỡ
- 扶揄đưa lên cao
- 扶桑Phù Tang, hòn đảo huyền thoại trong văn học cổ, thường được hiểu là Nhật Bản
- 扶梯thang leo
- 攙扶dìu đỡ (ai đó)
- 幫扶hỗ trợ; hỗ trợ giúp đỡ
- 扶植nuôi dưỡng
- 扶欄tay vịn
- 扶正đặt cho ngay thẳng
- 扶溝huyện Phù Câu ở Châu Khẩu 周口[Zhou1 kou3], Hà Nam