學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
扶植
扶植
fú
zhí
[ㄈㄨˊ ㄓˊ]
PHÒ THỰC
1.
nuôi dưỡng
2.
hỗ trợ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
種植
zhòngzhí
trồng; trồng trọt (một loại cây); canh tác
扶
fú
đỡ bằng tay
植物
zhíwù
thực vật
移植
yízhí
cấy ghép
扶持
fúchí
giúp đỡ
扶手
fúshǒu
tay vịn
植物人
zhíwùrén
người trong trạng thái sống thực vật
培植
péizhí
nuôi dưỡng
逐字解
Từng chữ trong từ
扶
phò, phù
hỗ trợ, giúp đỡ
植
thực
trồng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
複製
fùzhì
nhân bản
福祉
fúzhǐ
hạnh phúc
府治
fǔzhì
trụ sở chính quyền phủ (từ thời Đường đến thời Thanh)
復職
fùzhí
trở lại chức vụ
浮質
fúzhì
sol khí
父執
fùzhí
(văn học) bạn của cha (cùng thế hệ)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
扶植 nghĩa là gì? · Kaori Dict