學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
浮質
浮質
giản thể:
浮质
fú
zhì
[ㄈㄨˊ ㄓˋ]
PHÙ CHẤT
1.
sol khí
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
品質
pǐnzhì
tính cách
性質
xìngzhì
bản chất
物質
wùzhì
vật chất
質量
zhìliàng
chất lượng
浮
fú
nổi
本質
běnzhì
bản chất
素質
sùzhì
phẩm chất bên trong
特質
tèzhì
đặc điểm
逐字解
Từng chữ trong từ
浮
phù
trôi nổi
質
chất
vật chất, vật liệu, bản chất
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
複製
fùzhì
nhân bản
福祉
fúzhǐ
hạnh phúc
府治
fǔzhì
trụ sở chính quyền phủ (từ thời Đường đến thời Thanh)
復職
fùzhí
trở lại chức vụ
扶植
fúzhí
nuôi dưỡng
父執
fùzhí
(văn học) bạn của cha (cùng thế hệ)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
浮質 nghĩa là gì? · Kaori Dict