學華語Kaori Dict

本質

giản thể: 本质

běnzhì

ㄅㄣˇ ㄓˋ

BẢN CHẤT

HSK 6TOCFL 6N
  1. 1.bản chất
  2. 2.tính chất
  3. 3.đặc tính vốn có
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.chất lượng nội tại

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是問題的本質。

    zhè shì wèn tí de běn zhì

    Đây là bản chất của vấn đề

  • 2

    自由的本質是數學。

    zìyóu de běnzhì shì shùxué。

    Bản chất của tự do là toán học.

  • 3

    努力是學習的本質。

    nǔlì shì xuéxí de běnzhì。

    Nỗ lực là bản chất của học tập

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

本質 nghĩa là gì? · Kaori Dict