- 1.bản chất
- 2.tính chất
- 3.đặc tính vốn có
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.chất lượng nội tại

例句Câu ví dụ
- 1
這是問題的本質。
zhè shì wèn tí de běn zhì
Đây là bản chất của vấn đề
- 2
自由的本質是數學。
zìyóu de běnzhì shì shùxué。
Bản chất của tự do là toán học.
- 3
努力是學習的本質。
nǔlì shì xuéxí de běnzhì。
Nỗ lực là bản chất của học tập
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.