字義Nghĩa
vật chất, vật liệu, bản chấtmáy dịch
zhìCHẤT
- 1.tính cách
- 2.bản chất
- 3.chất lượng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 貝 (bối) chỉ nghĩa, 斦 [yín] chỉ âm.
Vỏ ốc
組詞Từ chứa chữ này
- 質量chất lượng
- 質疑đặt câu hỏi
- 質問chất vấn
- 質地kết cấu
- 質樸đơn giản
- 質感chủ nghĩa hiện thực (trong nghệ thuật)
- 質料vật liệu
- 質詢chất vấn
- 質傳xem 傳質|传质[chuan2 zhi4]
- 質子proton (hạt nhân mang điện tích dương)
- 品質tính cách
- 性質bản chất
- 物質vật chất
- 本質bản chất
- 素質phẩm chất bên trong
- 特質đặc điểm