學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vật chất, chất liệu, bản chấtmáy dịch

zhìCHẤT

  1. 1.tính cách
  2. 2.bản chất
  3. 3.chất lượng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

质 (形声。从贝,斦声。朱骏声认为斦”是砧板。从贝,与财富有关。本义抵押;以…作人质) 同本义 质,以物相赘也。--《说文》。按,以钱受物曰赘,以物受钱曰质。 于是为长安君约车百乘,质于齐,齐兵乃出。--《战国策·赵策》 遂纳子为质。--《后汉书·班超传》 犹质其首。--清·方苞《狱中杂记》 又如质库(当铺);质作(抵押其身,使服劳役);质鬻(典押出卖);质录(收押);质卖(典押和出卖);质债(抵债);质当(典当;质押);质肆(当铺) 通诘”(榞??))。问;诘问 爰质所疑。--扬雄《太玄经》 援疑质理 质(質)zhì ⒈本体,本性物~。本~。性~。实~。流~。木~。〈引〉质地,底子黑~而白章(章花纹)。 ⒉朴实~朴。 ⒊抵押,抵押品典~。人~。 ⒋问,责问~疑。~问。 ⒌评判,核对而欲~天之有无。对~。 ⒍ ⒎ ①物理学上指物体所含物质的量。常用单位为克、公斤等。 ②指产品或工作的优劣程度产品~量。教学~量。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Vỏ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 质 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict