- 1.đặc điểm
- 2.phẩm chất đặc biệt

例句Câu ví dụ
- 1
我不是個藝術家。我從來沒有這種特質。
wǒ bùshì gě yìshùjiā。 wǒ cóngláiméiyǒu zhèzhǒng tèzhì。
Tôi không phải là một nghệ sĩ. Tôi chưa từng có đặc điểm nào như vậy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.