學華語Kaori Dict

特徵

giản thể: 特征

zhēng

ㄊㄜˋ ㄓㄥ

ĐẶC CHINH

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.đặc điểm
  2. 2.tính chất chẩn đoán
  3. 3.nét đặc trưng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.phẩm chất

例句Câu ví dụ

  • 1

    每種動物都有特徵。

    měi zhǒng dòng wù dōu yǒu tè zhēng

    Mỗi loài động vật đều có đặc điểm

  • 2

    雙性人的存在是有,但特別稀有。 他們擁有男與女性的特徵。

    shuāng xìng rén de cúnzài shì yǒu, dàn tèbié xīyǒu。 tāmen yōngyǒu nán yǔ nǚxìng de tèzhēng。

    Sự tồn tại của người hai giới là có, nhưng rất hiếm. Họ sở hữu đặc điểm của cả nam và nữ

  • 3

    變性者需要不斷服用激素來維持性別特徵嗎?

    biànxìng zhě xūyào bùduàn fúyòng jīsù lái wéichí xìngbié tèzhēng ma?

    Biến tánh cần phải liên tục dùng hormone để duy trì đặc điểm giới tính không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

特徵 nghĩa là gì? · Kaori Dict