字義Nghĩa
mời gọi, tuyển dụngmáy dịch
zhēngCHINH
- 1.mời
- 2.tuyển mộ
- 3.thu (thuế)
zhǐCHUỶ
- 1.nốt thứ 4 trong ngũ âm cổ đại của Trung Quốc 五音[wǔ yīn], tương ứng với nốt sol
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
征 - bước
組詞Từ chứa chữ này
- 征求thu thập
- 征服chinh phục
- 征收thu (thuế)
- 征集thu thập
- 征兆điềm báo
- 征询trao đổi ý kiến; xin ý kiến
- 征战chiến dịch; cuộc viễn chinh
- 征召nhập ngũ
- 征人người lữ hành (trên cuộc hành trình dài)
- 征伐phát động hoặc cử đi chinh phạt
- 特征đặc điểm
- 象征biểu tượng
- 长征cuộc thám hiểm
- 应征nộp đơn (xin việc)
- 出征ra trận
- 表征ký hiệu; chỉ báo; sự biểu hiện