學華語Kaori Dict

出征

chūzhēng

ㄔㄨ ㄓㄥ

XUẤT CHINH

TOCFL 6
  1. 1.ra trận
  2. 2.chiến dịch (quân sự)

例句Câu ví dụ

  • 1

    國王集結了軍隊,準備出徵。

    guówáng jíjié le jūnduì, zhǔnbèi chūzhēng。

    Vua đã tập hợp quân đội, chuẩn bị đi đánh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出征 nghĩa là gì? · Kaori Dict