- 1.điềm báo
- 2.dấu hiệu (rằng điều gì đó sắp xảy ra)
- 3.dấu hiệu cảnh báo

例句Câu ví dụ
- 1
烏雲是下雨的徵兆。
wūyún shì xiàyǔ de zhēngzhào。
Mây đen là dấu hiệu của mưa
- 2
我會把它看作一個徵兆。
wǒ huì bǎ tā kànzuò yīge zhēngzhào。
Tôi sẽ xem đó là một dấu hiệu

烏雲是下雨的徵兆。
wūyún shì xiàyǔ de zhēngzhào。
Mây đen là dấu hiệu của mưa
我會把它看作一個徵兆。
wǒ huì bǎ tā kànzuò yīge zhēngzhào。
Tôi sẽ xem đó là một dấu hiệu