學華語Kaori Dict

象徵

giản thể: 象征

xiàngzhēng

ㄒㄧㄤˋ ㄓㄥ

TƯỢNG CHINH

HSK 5TOCFL 6V/N
  1. 1.biểu tượng
  2. 2.ký hiệu
  3. 3.vật tượng trưng
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.huy hiệu
  2. 5.tượng trưng
  3. 6.biểu thị
  4. 7.đại diện cho

例句Câu ví dụ

  • 1

    龍是中國的象徵。

    lóng shì zhōng guó de xiàng zhēng

    Rồng là biểu tượng của Trung Quốc

  • 2

    這是吉祥的象徵。

    zhè shì jí xiáng de xiàng zhēng

    Đây là biểu tượng may mắn

  • 3

    旗幟是國家象徵。

    qízhì shì guójiā xiàngzhēng。

    Cờ là biểu tượng của quốc gia

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

象徵 nghĩa là gì? · Kaori Dict