征服
zhēngfú
[ㄓㄥ ㄈㄨˊ]
CHINH PHỤC
HSK 4TOCFL 6V
- 1.chinh phục
- 2.khuất phục
- 3.đánh bại

例句Câu ví dụ
- 1
他徵服了這座高山。
tā zhēng fú le zhè zuò gāo shān
Anh ấy đã chinh phục dãy núi này
- 2
他被數字徵服了。
tā bèi shùzì zhēngfú le。
Ông ấy bị con số chinh phục
- 3
我來,我見,我徵服。
wǒ lái, wǒ jiàn, wǒ zhēngfú。
Ta đến, ta thấy, ta chinh phục.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 服PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.