學華語Kaori Dict

徵求

giản thể: 征求

zhēngqiú

ㄓㄥ ㄑㄧㄡˊ

CHINH CẦU

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.thu thập
  2. 2.tìm kiếm
  3. 3.yêu cầu (ý kiến, phản hồi,...)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.kiến nghị

例句Câu ví dụ

  • 1

    徵求大家的意見。

    zhēng qiú dà jiā de yì jiàn

    Tham khảo ý kiến của mọi người

  • 2

    你應該向他徵求意見。

    nǐ yīnggāi xiàng tā zhēngqiú yìjiàn。

    Anh nên hỏi ý kiến của anh ấy

  • 3

    湯姆很不高興,因為她從來不徵求他的意見。

    Tāngmǔ hěn bù gāoxìng, yīnwèi tā cóngláibù zhēngqiú tā de yìjiàn。

    Tom rất buồn vì cô ấy bao giờ cũng không hỏi ý kiến anh ấy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

徵求 nghĩa là gì? · Kaori Dict