學華語Kaori Dict

舒服

shūfu

ㄕㄨ ㄈㄨ˙

THƯ PHỤC

HSK 2TOCFL 1Adj
  1. 1.thoải mái
  2. 2.cảm thấy khỏe

例句Câu ví dụ

  • 1

    我睡得很好,身體很舒服。

    wǒ shuì de hěn hǎo shēn tǐ hěn shū fu

    Tôi ngủ rất ngon, cơ thể rất thoải mái.

  • 2

    全身都不舒服,也許是生病了。

    quán shēn dōu bù shū fu yě xǔ shì shēng bìng le

    Toàn thân đều không thoải mái, có thể là đang ốm.

  • 3

    我有點兒惡心,不舒服。

    wǒ yǒu diǎnr ě xīn bù shū fu

    Tôi cảm thấy buồn nôn và không khỏe

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.
  • THƯ (舒) – thư thái: Trong căn nhà (舍) trao cho (予) mình một buổi lười — duỗi dài tay chân, THƯ giãn, thoải mái.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舒服 nghĩa là gì? · Kaori Dict