例句Câu ví dụ
- 1
我睡得很好,身體很舒服。
wǒ shuì de hěn hǎo shēn tǐ hěn shū fu
Tôi ngủ rất ngon, cơ thể rất thoải mái.
- 2
全身都不舒服,也許是生病了。
quán shēn dōu bù shū fu yě xǔ shì shēng bìng le
Toàn thân đều không thoải mái, có thể là đang ốm.
- 3
我有點兒惡心,不舒服。
wǒ yǒu diǎnr ě xīn bù shū fu
Tôi cảm thấy buồn nôn và không khỏe
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 服PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.
- 舒THƯ (舒) – thư thái: Trong căn nhà (舍) trao cho (予) mình một buổi lười — duỗi dài tay chân, THƯ giãn, thoải mái.
