- 1.tuân theo (mệnh lệnh)
- 2.tuân thủ
- 3.phục tùng

例句Câu ví dụ
- 1
軍人要服從命令。
jūn rén yào fú cóng mìng lìng
Troop phải tuân thủ mệnh lệnh
- 2
湯姆服從命令。
Tāngmǔ fúcóng mìnglìng。
Tom tuân thủ mệnh lệnh.
- 3
我不得不服從他。
wǒ bùdébù fúcóng tā。
Tôi phải tuân theo anh ấy.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 從TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.
- 服PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.