學華語Kaori Dict

服從

giản thể: 服从

cóng

ㄈㄨˊ ㄘㄨㄥˊ

PHỤC TÒNG

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.tuân theo (mệnh lệnh)
  2. 2.tuân thủ
  3. 3.phục tùng

例句Câu ví dụ

  • 1

    軍人要服從命令。

    jūn rén yào fú cóng mìng lìng

    Troop phải tuân thủ mệnh lệnh

  • 2

    湯姆服從命令。

    Tāngmǔ fúcóng mìnglìng。

    Tom tuân thủ mệnh lệnh.

  • 3

    我不得不服從他。

    wǒ bùdébù fúcóng tā。

    Tôi phải tuân theo anh ấy.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.
  • PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

服從 nghĩa là gì? · Kaori Dict