學華語Kaori Dict

從來

giản thể: 从来

cónglái

ㄘㄨㄥˊ ㄌㄞˊ

TÒNG LAI

HSK 3TOCFL 3Adv
  1. 1.luôn luôn
  2. 2.mọi lúc
  3. 3.không bao giờ (nếu dùng trong câu phủ định)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我從來沒見過他。

    wǒ cóng lái méi jiàn guò tā

    Tôi chưa từng gặp anh ấy

  • 2

    你從來吮了陰莖嗎?

    nǐ cónglái shǔn le yīnjīng ma?

    Anh có bao giờ mút dương vật chưa?

  • 3

    我周日從來都不在家。

    wǒ zhōurì cónglái dōu bùzài jiā。

    Tôi从来没有 ở nhà vào Chủ Nhật

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

從來 nghĩa là gì? · Kaori Dict