- 1.luôn luôn
- 2.mọi lúc
- 3.không bao giờ (nếu dùng trong câu phủ định)

例句Câu ví dụ
- 1
我從來沒見過他。
wǒ cóng lái méi jiàn guò tā
Tôi chưa từng gặp anh ấy
- 2
你從來吮了陰莖嗎?
nǐ cónglái shǔn le yīnjīng ma?
Anh có bao giờ mút dương vật chưa?
- 3
我周日從來都不在家。
wǒ zhōurì cónglái dōu bùzài jiā。
Tôi从来没有 ở nhà vào Chủ Nhật
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 從TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.