字義Nghĩa
từ, qua, bởi vì, xuất phát từ, thông quamáy dịch
cóngTÒNG
- 1.từ; thông qua; qua
- 2.(hình vị) theo
- 3.(hình vị) tuân theo
CóngTÒNG
- 1.họ [Cong2]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
从 - bước
字的故事Chuyện chữ
TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.
組詞Từ chứa chữ này
- 從小từ nhỏ; từ bé
- 從前trước đây
- 從來luôn luôn
- 從事làm
- 從此từ bây giờ
- 從而do đó
- 從中từ bên trong
- 從容thoải mái
- 從不không bao giờ
- 從沒chưa bao giờ (trong quá khứ)
- 自從kể từ khi
- 服從tuân theo (mệnh lệnh)
- 聽從nghe theo
- 順從ngoan ngoãn
- 從業hành nghề (một ngành nghề)
- 力不從心khả năng kém hơn mong muốn (thành ngữ); lực bất tòng tâm