學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

từ, qua, bởi vì, xuất phát từ, thông quamáy dịch

cóngTÒNG

  1. 1.từ; thông qua; qua
  2. 2.(hình vị) theo
  3. 3.(hình vị) tuân theo

CóngTÒNG

  1. 1.họ [Cong2]

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

从 - bước

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 從 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict