例句Câu ví dụ
- 1
他很自信,從不動搖。
tā hěn zì xìn cóng bù dòng yáo
Anh ấy rất tự tin, không bao giờ chao đảo
- 2
他做事大膽,從不猶豫。
tā zuò shì dà dǎn cóng bù yóu yù
Ông ấy làm việc dũng cảm, không bao giờ do dự
- 3
他心態很好,從不消極。
tā xīn tài hěn hǎo cóng bù xiāo jí
Anh ấy có tâm lý tốt, không bao giờ tiêu cực
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 從TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.
