學華語Kaori Dict

從不

giản thể: 从不

cóng

ㄘㄨㄥˊ ㄅㄨˋ

TÒNG BẤT

HSK 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    他很自信,從不動搖。

    tā hěn zì xìn cóng bù dòng yáo

    Anh ấy rất tự tin, không bao giờ chao đảo

  • 2

    他做事大膽,從不猶豫。

    tā zuò shì dà dǎn cóng bù yóu yù

    Ông ấy làm việc dũng cảm, không bao giờ do dự

  • 3

    他心態很好,從不消極。

    tā xīn tài hěn hǎo cóng bù xiāo jí

    Anh ấy có tâm lý tốt, không bao giờ tiêu cực

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

从不 nghĩa là gì? · Kaori Dict