- 1.từ; thông qua; qua
- 2.(hình vị) theo
- 3.(hình vị) tuân theo
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.(hình vị) tham gia (một hoạt động)
- 5.(dùng trước phủ định) từng
- 6.(hình vị) (cách phát âm tại Đài Loan [zong4]) người hầu; người tuỳ tùng
- 7.(hình vị) (cách phát âm tại Đài Loan [zong4]) trợ lý; phụ tá; cấp dưới
- 8.(hình vị) (cách phát âm tại Đài Loan [zong4]) có quan hệ cùng ông nội hoặc tổ tiên đời trước
Cách đọc khác:Cóng — họ [Cong2]

例句Câu ví dụ
- 1
我從家來,去過北京。
wǒ cóng jiā lái qù guò běi jīng
Tôi đến từ nhà, đã đi qua Bắc Kinh
- 2
我們從學校出發。
wǒ men cóng xué xiào chū fā
Chúng tôi xuất phát từ trường học
- 3
太陽從東方出來。
tài yang cóng dōng fāng chū lái
Mặt trời mọc từ phương Đông
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 從TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.