學華語Kaori Dict

從而

giản thể: 从而

cóngér

ㄘㄨㄥˊ ㄦˊ

TÒNG NHI

HSK 5TOCFL 6Conj

例句Câu ví dụ

  • 1

    努力工作,從而獲得成功。

    nǔ lì gōng zuò cóng ér huò dé chéng gōng

    Cố gắng làm việc chăm chỉ để đạt được thành công

  • 2

    他看完了一本漢語語法書,從而對中文的用法有了更深的了解。

    tā kàn wánle yī běn Hànyǔ yǔfǎ shū, cóngér duì Zhōngwén de yòngfǎ yǒule gēngshēn de liǎojiě。

    Sau khi đọc xong một cuốn sách ngữ pháp tiếng Trung, anh ấy đã hiểu rõ hơn về cách dùng tiếng Trung.

  • 3

    為了避風頭,也為了你的任務能更好進行,半年前,我才當著所有同學的面罵你是漢奸,從而跟你決裂,真是委屈你了。

    wèile bìfēngtou, yě wèile nǐ de rènwu néng gèng hǎo jìnxíng, bànnián qián, wǒ cái dāngzhe suǒyǒu tóngxué de miàn mà nǐ shì hànjiān, cóngér gēn nǐ juéliè, zhēnshi wěiqu nǐ le。

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.
  • NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

從而 nghĩa là gì? · Kaori Dict