例句Câu ví dụ
- 1
努力工作,從而獲得成功。
nǔ lì gōng zuò cóng ér huò dé chéng gōng
Cố gắng làm việc chăm chỉ để đạt được thành công
- 2
他看完了一本漢語語法書,從而對中文的用法有了更深的了解。
tā kàn wánle yī běn Hànyǔ yǔfǎ shū, cóngér duì Zhōngwén de yòngfǎ yǒule gēngshēn de liǎojiě。
Sau khi đọc xong một cuốn sách ngữ pháp tiếng Trung, anh ấy đã hiểu rõ hơn về cách dùng tiếng Trung.
- 3
為了避風頭,也為了你的任務能更好進行,半年前,我才當著所有同學的面罵你是漢奸,從而跟你決裂,真是委屈你了。
wèile bìfēngtou, yě wèile nǐ de rènwu néng gèng hǎo jìnxíng, bànnián qián, wǒ cái dāngzhe suǒyǒu tóngxué de miàn mà nǐ shì hànjiān, cóngér gēn nǐ juéliè, zhēnshi wěiqu nǐ le。
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 從TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.
