
例句Câu ví dụ
- 1
我會聽從指示。
wǒ huì tīngcóng zhǐshì。
Ta sẽ tuân theo chỉ thị
- 2
瑪麗沒有聽從父母。
Mǎlì méiyǒu tīngcóng fùmǔ。
Mary không nghe lời cha mẹ
- 3
湯姆會聽從我的建議。
Tāngmǔ huì tīngcóng wǒ de jiànyì。
Tom sẽ tuân theo lời khuyên của tôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 從TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.
- 聽THÍNH (聽) – nghe: Cái tai (耳 nhĩ) của bậc vua (王 vương), mười (十) con mắt (罒) và một (一) trái tim (心 tâm) — NGHE bằng cả tai, mắt lẫn tấm lòng, thế mới là THÍNH giả.