學華語Kaori Dict

聽從

giản thể: 听从

tīngcóng

ㄊㄧㄥ ㄘㄨㄥˊ

DẪN TÒNG

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.nghe theo
  2. 2.tuân theo
  3. 3.lắng nghe
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nghe lời

例句Câu ví dụ

  • 1

    我會聽從指示。

    wǒ huì tīngcóng zhǐshì。

    Ta sẽ tuân theo chỉ thị

  • 2

    瑪麗沒有聽從父母。

    Mǎlì méiyǒu tīngcóng fùmǔ。

    Mary không nghe lời cha mẹ

  • 3

    湯姆會聽從我的建議。

    Tāngmǔ huì tīngcóng wǒ de jiànyì。

    Tom sẽ tuân theo lời khuyên của tôi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.
  • THÍNH (聽) – nghe: Cái tai (耳 nhĩ) của bậc vua (王 vương), mười (十) con mắt (罒) và một (一) trái tim (心 tâm) — NGHE bằng cả tai, mắt lẫn tấm lòng, thế mới là THÍNH giả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聽從 nghĩa là gì? · Kaori Dict