學華語Kaori Dict

從中

giản thể: 从中

cóngzhōng

ㄘㄨㄥˊ ㄓㄨㄥ

TÒNG TRUNG

HSK 5Adv
  1. 1.từ bên trong
  2. 2.từ đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    從中我學到了很多。

    cóng zhōng wǒ xué dào liǎo hěn duō

    Từ đó tôi học được nhiều điều

  • 2

    從中選一個。

    cóngzhōng xuǎn yīge。

    Chọn một cái từ trong số này

  • 3

    他從中國回來了。

    tā cóngzhōng guó huílai le。

    Ông ấy đã trở về từ Trung Quốc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

從中 nghĩa là gì? · Kaori Dict