學華語Kaori Dict

束腹

shù

ㄕㄨˋ ㄈㄨˋ

THÚC PHÚC

  1. 1.áo nịt bụng
  2. 2.đai lưng

例句Câu ví dụ

  • 1

    束腹帶怎麼用?

    shùfù dài zěnme yòng?

    Bịt bụng dùng như thế nào?

  • 2

    產後一定要用束腹帶嗎?

    chǎnhòu yīdìngyào yòng shùfù dài ma?

    Phải dùng dây quấn bụng sau sinh không?

  • 3

    你覺得束腹性感嗎?

    nǐ juéde shùfù xìnggǎn ma?

    Anh thấy váy bó thân hình gợi cảm chứ?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÚC (束) – bó, buộc: Bó củi (木 mộc) được vòng dây (口) siết ngang thân — BÓ chặt lại, quản THÚC không cho bung ra.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

束腹 nghĩa là gì? · Kaori Dict