學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
腹瀉
腹瀉
giản thể:
腹泻
fù
xiè
[ㄈㄨˋ ㄒㄧㄝˋ]
PHÚC TẢ
HSK 7-9
TOCFL 7
V
1.
tiêu chảy
2.
bị tiêu chảy
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
瀉
xiè
chảy ra nhanh
腹部
fùbù
bụng
腹
fù
bụng
心腹
xīnfù
trợ lý tin cậy; người tâm phúc
傾瀉
qīngxiè
đổ xuống ào ào
儉腹
jiǎnfù
thiếu hiểu biết; ngu dốt
切腹
qiēfù
harakiri (tiếng Nhật trang trọng: seppuku), mổ bụng tự sát của samurai
剖腹
pōufù
mổ bụng
逐字解
Từng chữ trong từ
腹
phúc, phục
bụng
瀉
tả
thoát nước, rò rỉ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
複寫
fùxiě
sao chép; sao bằng giấy than
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
腹瀉 nghĩa là gì? · Kaori Dict