學華語Kaori Dict

giản thể:

xiè

ㄒㄧㄝˋ

TẢ

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.chảy ra nhanh
  2. 2.lũ lụt
  3. 3.dòng nước xiết
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.tiêu chảy
  2. 5.thuốc nhuận tràng

例句Câu ví dụ

  • 1

    有一個人住在福岡,其他人住在新瀉。

    yǒu yīgèrén zhù zài Fúgāng, qítā rén zhù zài xīn xiè。

    Có một người ở Fukuoka, những người khác ở Niigata.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瀉 nghĩa là gì? · Kaori Dict