學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
泄瀉
泄瀉
giản thể:
泄泻
xiè
xiè
[ㄒㄧㄝˋ ㄒㄧㄝˋ]
TIẾT TẢ
1.
tiêu chảy
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
發洩
fāxiè
trút, phát ra ngoài (cảm xúc)
洩漏
xièlòu
tiết lộ; rò rỉ (thông tin)
瀉
xiè
chảy ra nhanh
腹瀉
fùxiè
tiêu chảy
宣洩
xuānxiè
thoát nước (bằng cách dẫn nước đi)
洩氣
xièqì
rò rỉ (khí)
洩
xiè
(hình thức kết hợp) rò ra; xả ra; (nghĩa bóng) tiết lộ
泄露
xièlù
rò rỉ (thông tin); tiết lộ
逐字解
Từng chữ trong từ
泄
tiết, tướt, dáy
rò rỉ
瀉
tả
thoát nước, rò rỉ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
謝謝
xièxie
cảm ơn
洩瀉
xièxiè
đi ngoài lỏng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
泄瀉 nghĩa là gì? · Kaori Dict