學華語Kaori Dict

洩漏

giản thể: 泄漏

xièlòu

ㄒㄧㄝˋ ㄌㄡˋ

TIẾT LẬU

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.(chất lỏng hoặc khí) rò rỉ
  2. 2.tiết lộ; rò rỉ (thông tin)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這秘密是怎麼泄漏出去的?

    zhè mìmì shì zěnme xièlòu chūqù de?

    Cái bí mật này là sao mà rò rỉ ra ngoài?

  • 2

    確認放射性能源泄漏的情況與安全是很困難的。

    quèrèn fàngshèxìng néngyuán xièlòu de qíngkuàng yǔ ānquán shì hěn kùnnan de。

    Việc xác nhận tình trạng rò rỉ năng lượng phóng xạ và đảm bảo an toàn là rất khó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洩漏 nghĩa là gì? · Kaori Dict