學華語Kaori Dict

漏洞

lòudòng

ㄌㄡˋ ㄉㄨㄥˋ

LẬU ĐỘNG

HSK 5TOCFL 6N
  1. 1.rò rỉ
  2. 2.lỗ hổng
  3. 3.kẽ hở

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個方案有漏洞。

    zhè ge fāng àn yǒu lòu dòng

    Kế hoạch này có lỗ hổng

  • 2

    漏洞是在硬件。

    lòudòng shì zài yìngjiàn。

    Lỗ hổng nằm ở phần cứng.

  • 3

    這不是一個漏洞,而是一個沒有寫進文檔的特性。

    zhèbu shì yīge lòudòng, érshì yīge méiyǒu xiě jìn wéndàng de tèxìng。

    Đây không phải là lỗi, mà là một tính năng chưa được ghi vào tài liệu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漏洞 nghĩa là gì? · Kaori Dict