例句Câu ví dụ
- 1
我們在山洞裡迷了路。
wǒmen zài shāndòng lǐ mí le lù。
Chúng tôi đã lạc đường trong hang động.
- 2
"山洞裡發生了什麼事?" 我很好奇。"我不知道。"
" shāndòng lǐ fāshēng le shénmeshì ? " wǒ hěn hàoqí。 " wǒ bùzhī dào。 "
"Trong hang có chuyện gì đang xảy ra?" Tôi rất tò mò. "Tôi không biết."
- 3
一個牧羊人把他一身白雪的山羊趕進被遺棄的山洞躲避暴風雪。
yīge mùyángrén bǎ tā yīshēn báixuě de shānyáng gǎn jìn bèi yíqì de shāndòng duǒbì bàofēngxuě。
Một người chăn dê đã dẫn đàn dê của mình, toàn bộ đều phủ tuyết trắng, vào một hang đá bỏ hoang để tránh cơn bão tuyết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
