學華語Kaori Dict

山洞

shāndòng

ㄕㄢ ㄉㄨㄥˋ

SƠN ĐỘNG

TOCFL 6
  1. 1.hang lớn
  2. 2.hang động

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們在山洞裡迷了路。

    wǒmen zài shāndòng lǐ mí le lù。

    Chúng tôi đã lạc đường trong hang động.

  • 2

    "山洞裡發生了什麼事?" 我很好奇。"我不知道。"

    " shāndòng lǐ fāshēng le shénmeshì ? " wǒ hěn hàoqí。 " wǒ bùzhī dào。 "

    "Trong hang có chuyện gì đang xảy ra?" Tôi rất tò mò. "Tôi không biết."

  • 3

    一個牧羊人把他一身白雪的山羊趕進被遺棄的山洞躲避暴風雪。

    yīge mùyángrén bǎ tā yīshēn báixuě de shānyáng gǎn jìn bèi yíqì de shāndòng duǒbì bàofēngxuě。

    Một người chăn dê đã dẫn đàn dê của mình, toàn bộ đều phủ tuyết trắng, vào một hang đá bỏ hoang để tránh cơn bão tuyết

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

山洞 nghĩa là gì? · Kaori Dict