洞
dòng
[ㄉㄨㄥˋ]
ĐỘNG
HSK 5TOCFL 4N
- 1.hang
- 2.lỗ
- 3.số không (cách nói rõ ràng khi đánh vần số)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.LT:個|个[ge4]
Cách đọc khác:tóng — dùng trong 洪洞[Hong2 tong2] (tên một nơi ở Sơn Tây)

例句Câu ví dụ
- 1
牆上有一個洞。
qiáng shàng yǒu yī ge dòng
Trên tường có một lỗ hổng
- 2
他用鑽打洞。
tā yòng zuān dǎ dòng
Anh ấy dùng khoan để khoan lỗ
- 3
這個洞多深?
zhège dòng duō shēn ?
Lỗ hổng sâu bao nhiêu?