例句Câu ví dụ
- 1
中國的當代青年文化很空洞。
Zhōngguó de dāngdài qīngnián wénhuà hěn kōngdòng。
Văn hóa giới trẻ Trung Quốc đương đại rất trống rỗng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.
