學華語Kaori Dict

空洞

kōngdòng

ㄎㄨㄥ ㄉㄨㄥˋ

KHÔNG ĐỘNG

TOCFL 6
  1. 1.hốc
  2. 2.rỗng
  3. 3.thiếu nội dung

例句Câu ví dụ

  • 1

    中國的當代青年文化很空洞。

    Zhōngguó de dāngdài qīngnián wénhuà hěn kōngdòng。

    Văn hóa giới trẻ Trung Quốc đương đại rất trống rỗng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空洞 nghĩa là gì? · Kaori Dict