學華語Kaori Dict

航空

hángkōng

ㄏㄤˊ ㄎㄨㄥ

HÀNG KHÔNG

HSK 4TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    航空公司送了小禮物。

    háng kōng gōng sī sòng le xiǎo lǐ wù

    Công ty hàng không đã tặng quà nhỏ

  • 2

    航空郵寄它。

    hángkōng yóujì tā。

    Gửi nó bằng đường không

  • 3

    我寄給你一個航空郵件生日禮物。

    wǒ jì gěi nǐ yīge hángkōngyóujiàn shēngrì lǐwù。

    Tôi gửi cho anh một món quà sinh nhật bằng đường hàng không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

航空 nghĩa là gì? · Kaori Dict