例句Câu ví dụ
- 1
航空公司送了小禮物。
háng kōng gōng sī sòng le xiǎo lǐ wù
Công ty hàng không đã tặng quà nhỏ
- 2
航空郵寄它。
hángkōng yóujì tā。
Gửi nó bằng đường không
- 3
我寄給你一個航空郵件生日禮物。
wǒ jì gěi nǐ yīge hángkōngyóujiàn shēngrì lǐwù。
Tôi gửi cho anh một món quà sinh nhật bằng đường hàng không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.
