學華語Kaori Dict

天空

tiānkōng

ㄊㄧㄢ ㄎㄨㄥ

THIÊN KHÔNG

HSK 3TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    天空中一片光明。

    tiān kōng zhōng yī piàn guāng míng

    Trên bầu trời一片 sáng

  • 2

    一架飛機從天空飛過。

    yī jià fēi jī cóng tiān kōng fēi guò

    Một chiếc máy bay bay qua bầu trời

  • 3

    陽光下,天空特別藍。

    yáng guāng xià tiān kōng tè bié lán

    Dưới ánh nắng mặt trời, bầu trời đặc biệt xanh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天空 nghĩa là gì? · Kaori Dict