例句Câu ví dụ
- 1
天空中一片光明。
tiān kōng zhōng yī piàn guāng míng
Trên bầu trời一片 sáng
- 2
一架飛機從天空飛過。
yī jià fēi jī cóng tiān kōng fēi guò
Một chiếc máy bay bay qua bầu trời
- 3
陽光下,天空特別藍。
yáng guāng xià tiān kōng tè bié lán
Dưới ánh nắng mặt trời, bầu trời đặc biệt xanh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.
