字義Nghĩa
rỗng, trống, trơ trọi, hoang vắngmáy dịch
kōngKHÔNG
- 1.trống không
- 2.không khí
- 3.bầu trời
kòngKHỐNG
- 1.làm trống
- 2.trống rỗng
- 3.không có người
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
空〈形〉 空虚;内无所有。引申为空虚处,空档 空,空虚。--《广韵》 小东大东,杼柚其空。--《诗·小雅·大东》 常有高猿长啸,属引凄异,空谷传响。--《水经注·江水》 仓禀实而囹圄空。--《管子·五辅》 夜静春山空。--唐·王维《鸟鸣涧》 送将军登空堡上。--明·魏禧《大铁椎传》 独卧空室之中。--汉·王充《论衡·订鬼篇》 而或长烟一空。--宋·范仲淹《岳阳楼记》 又如空衔(有官衔无实职或俸禄);空脑子(心中无盘算,没有头脑之意);空花阳焰(比喻不切实际的想法。空花虚幻之花。阳焰日光中浮动的烟尘 空kōng ⒈没有东西这里是~的。一座~楼房。 ⒉不实际,没有内容~虚。全是~想。~话连篇。〈引〉突然,无着落,白白地~忙。落~。~跑一回。 ⒊天空,天上晴~万里。燕飞~中。地对~导弹。 ⒋佛教用语。佛教认为世界一切皆~,所以佛教又叫"空门"遁入~门。 ⒌ ①物体中的窟窿。 ②没有内容~洞无物。 ⒍ ⒎ ⒏ ⒐ 空kòng ⒈使空,腾出来把它~着。~出一个书柜来。 ⒉闲着,没有被占用的~屋。今晚我有~。 ⒊间隙~隙。钻~子(〈喻〉有机可乘)。 ⒋亏损,亏欠亏~。 空kǒng 1.穴;洞。 2.口,嘴巴。 3.墓穴。 4.见"空道"。 5.中医用语。指血管,经络。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 穴 (huyệt) chỉ nghĩa, 工 [gōng] chỉ âm.
Hang
字的故事Chuyện chữ
KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.
組詞Từ chứa chữ này
- 空氣không khí
- 空間không gian; chỗ
- 空中trên bầu trời
- 空兒thời gian rảnh
- 空調điều hòa không khí
- 空軍không quân
- 空白khoảng trống
- 空地đất trống
- 空難tai nạn máy bay
- 空虛trống rỗng
- 天空bầu trời
- 有空兒biến thể er hoá của 有空|有空[you3 kong4]
- 航空hàng không
- 太空không gian vũ trụ
- 填空lấp chỗ trống công việc
- 時空thời gian và không gian