學華語Kaori Dict

空難

giản thể: 空难

kōngnàn

ㄎㄨㄥ ㄋㄢˋ

KHÔNG NẠN

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.tai nạn máy bay
  2. 2.sự cố hoặc tai nạn hàng không

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆死於兩年前的一次空難。

    Tāngmǔ sǐ yú liǎng niánqián de yīcì kōngnàn。

    Tom đã chết trong một vụ tai nạn máy bay hai năm trước

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.
  • NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空難 nghĩa là gì? · Kaori Dict