- 1.tai nạn máy bay
- 2.sự cố hoặc tai nạn hàng không

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆死於兩年前的一次空難。
Tāngmǔ sǐ yú liǎng niánqián de yīcì kōngnàn。
Tom đã chết trong một vụ tai nạn máy bay hai năm trước
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.
- 難NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.