空
kōng
[ㄎㄨㄥ]
KHÔNG
HSK 3TOCFL 3Adj/Adv
- 1.trống không
- 2.không khí
- 3.bầu trời
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.uổng phí
Cách đọc khác:kòng — làm trống

例句Câu ví dụ
- 1
房間是空的。
fáng jiān shì kōng de
Phòng trống
- 2
罐子是空的。
guànzi shì kōng de。
Cái can này trống
- 3
現在醫生沒空。
xiànzài yīshēng méi kōng。
Bác sĩ hiện tại không có thời gian.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.