學華語Kaori Dict

空間

giản thể: 空间

kōngjiān

ㄎㄨㄥ ㄐㄧㄢ

KHÔNG GIAN

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.không gian; chỗ
  2. 2.(bóng) phạm vi; dư địa
  3. 3.(thiên văn) không gian vũ trụ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(vật lý, toán học) không gian

例句Câu ví dụ

  • 1

    房間的空間很大。

    fáng jiān de kōng jiān hěn dà

    Không gian trong phòng rất rộng

  • 2

    行與行之間多留些空間。

    xíng yǔ xíng zhījiān duō liú xiē kōngjiān。

    Giữa các hàng nên để thêm khoảng trống

  • 3

    如果說幾何學是空間的科學,那時間的科學是什麼?

    rúguǒshuō jǐhéxué shì kōngjiān de kēxué, nàshí jiān de kēxué shì shénme?

    Nếu hình học là khoa học của không gian, thì khoa học của thời gian là gì?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.
  • GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空間 nghĩa là gì? · Kaori Dict