控件
kòngjiàn
[ㄎㄨㄥˋ ㄐㄧㄢˋ]
KHỐNG KIỆN
- 1.(máy tính) một điều khiển (ví dụ: nút, hộp văn bản, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 件KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.