學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tố cáo, buộc tộimáy dịch

kòngKHỐNG

  1. 1.kiểm soát
  2. 2.buộc tội
  3. 3.cáo buộc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

控〈动〉 (形声。从手,空声。本义开弓) 同本义 控,引也。--《说文》 控弦破左的。--曹植《白马篇》 或控弦以弊筋骨。--《抱扑子·金丹》 将军角弓不得控。--唐·岑参《白雪歌送武判官归京》 又如控弦(拉弓,持弓);控弦之士(士兵。控弦开弓射箭);控背(控身。躬身行礼) 勒马 控骄马,鞭袅芦花。--董解元《西厢记》 又如控抑(抑制);控勒(勒住马缰);控马(驾驭马匹,骑马) 控制 控蛮荆而引瓯、越。--王勃《滕王阁序》 又如控单(盖东西的布单等);控扼(控制扼守);控番引夷( 控kòng ⒈告状,告发~告。 ⒉操纵,节制,调节~制。遥~。失~。 ⒊投,落下~于地。 ⒋ 控qiāng 1.敲打。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [kōng] chỉ âm.

Tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 控 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict