控管
kòngguǎn
[ㄎㄨㄥˋ ㄍㄨㄢˇ]
KHỐNG QUẢN
TOCFL 7
- 1.kiểm soát (chất lượng,...)
- 2.quản lý (tài nguyên,...)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 管QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.