例句Câu ví dụ
- 1
他很好地控制了自己。
tā hěn hǎo dì kòng zhì le zì jǐ
Anh ấy đã kiểm soát mình rất tốt
- 2
他控制不住情緒。
tā kòng zhì bù zhù qíng xù
Anh ấy không thể kiểm soát cảm xúc
- 3
連接控制器。
liánjiē kòngzhì qì。
Kết nối bộ điều khiển
他很好地控制了自己。
tā hěn hǎo dì kòng zhì le zì jǐ
Anh ấy đã kiểm soát mình rất tốt
他控制不住情緒。
tā kòng zhì bù zhù qíng xù
Anh ấy không thể kiểm soát cảm xúc
連接控制器。
liánjiē kòngzhì qì。
Kết nối bộ điều khiển