學華語Kaori Dict

控制

kòngzhì

ㄎㄨㄥˋ ㄓˋ

KHỐNG CHẾ

HSK 5TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    他很好地控制了自己。

    tā hěn hǎo dì kòng zhì le zì jǐ

    Anh ấy đã kiểm soát mình rất tốt

  • 2

    他控制不住情緒。

    tā kòng zhì bù zhù qíng xù

    Anh ấy không thể kiểm soát cảm xúc

  • 3

    連接控制器。

    liánjiē kòngzhì qì。

    Kết nối bộ điều khiển

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

控制 nghĩa là gì? · Kaori Dict